donnean

Học thuật
Thân thiện
donnean

A student reads a donnean poem in a literature class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc theo phong cách của John Donne: Từ này mô tả những đặc điểm, thuộc về, hoặc chịu ảnh hưởng từ nhà thơ Anh John Donne (1572-1631), một nhân vật tiêu biểu của trường phái thơ Siêu hình (Metaphysical poetry).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poet's dense metaphors and intellectual wit are distinctly donnean. (Những phép ẩn dụ phức tạp trí tuệ dí dỏm của nhà thơ mang đậm phong cách Donne.)
    • This donnean sonnet explores the connection between physical and spiritual love. (Bài sonnet theo kiểu Donne này khám phá mối liên hệ giữa tình yêu thể xác tình yêu tinh thần.)
    • Scholars often analyze the donnean elements in early 17th-century poetry. (Các học giả thường phân tích các yếu tố thuộc trường phái Donne trong thơ ca đầu thế kỷ 17.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình văn học hoặc thảo luận về lịch sử thơ ca để chỉ những đặc điểm như sử dụng hình ảnh bất ngờ (conceits), lập luận logic phức tạp, sự kết hợp giữa cái trần tục cái thiêng liêng, giọng điệu trí tuệ, đôi khi trào lộng.
    • The donnean conceit of comparing lovers to a compass is both ingenious and moving. (Hình ảnh so sánh kiểu Donne người tình với một chiếc la bàn vừa tài tình vừa cảm động.)
Biến thể từ gần giống
  • Donneian (adj): Một biến thể chính tả khác của "donnean", cùng nghĩa.
  • Metaphysical (adj): (Thuộc trường phái) Siêu hình. Đây thuật ngữ rộng hơn để chỉ trường phái thơ John Donne đại diện tiêu biểu. "Donnean" cụ thể hơn, nhấn mạnh vào phong cách cá nhân của Donne.
Từ đồng nghĩa
  • In the manner/style of Donne: Theo phong cách của Donne.
  • Donne-like: Giống như Donne.
donnean

A student reads a donnean poem in a literature class.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay theo phong cách của John Donne (nhà thơ Anh theo trường phái siêu hình)

Từ đồng nghĩa