donner pass

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Đèo Donner: Một đèo núi nằmphía đông bắc tiểu bang California, Hoa Kỳ, gần Hồ Tahoe. Địa danh này nổi tiếng trong lịch sử Hoa Kỳ do thảm kịch của đoàn người di cư Donner Party năm 1846.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Donner Pass is a key route through the Sierra Nevada mountains. (Đèo Donner một tuyến đường quan trọng xuyên qua dãy núi Sierra Nevada.)
    • Historians often study the events that occurred at Donner Pass. (Các nhà sử học thường nghiên cứu những sự kiện đã xảy raĐèo Donner.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crossing the Donner Pass": vượt qua đèo Donner.
    • Pioneers faced extreme challenges when crossing the Donner Pass in winter. (Những người tiên phong phải đối mặt với những thách thức khắc nghiệt khi vượt qua đèo Donner vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Donner Party (n): Đoàn người di cư Donner, nhóm người đã gặp thảm kịch tại khu vực này vào giữa thế kỷ 19.
  • Sierra Nevada (n): Dãy núi Sierra Nevada, dãy núi nơi Đèo Donner tọa lạc.
Từ đồng nghĩa
  • Mountain pass: đèo núi (nghĩa chung).
  • High-altitude route: tuyến đường cao độ.
Thông tin lịch sử địa liên quan
  • Đèo Donner ngày nay nơi Đường cao tốc xuyên lục địa I-80 đường sắt đi qua, đóng vai trò hành lang giao thông huyết mạch.
  • Tên của đèo được đặt theo tên đoàn di cư Donner Party, những người đã mắc kẹt tại đây trong một mùa đông khắc nghiệt.
Noun
  1. dải núi miền đông bắc California gần hồ Tahoe

Từ đồng nghĩa