donnishness

/'dɔniʃnis/
Học thuật
Thân thiện
donnishness

A professor displays donnishness by correcting a minor detail in a student's question.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thông thái rởm, tính trí thức rởm: Chỉ thái độ hoặc phẩm chất của một người cố tỏ ra rất uyên bác, học thức, nhưng lại thiếu thực chất, tự nhiên hoặc phần lố bịch, khoa trương.
    • Tính tự phụ, tự mãn, tự cao, tự đại: Chỉ sự kiêu ngạo, tự mãn quá mức về kiến thức hoặc trí tuệ của bản thân, thường đi kèm với việc xem thường người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant quoting of obscure philosophers was pure donnishness. (Việc anh ta liên tục trích dẫn các triết gia khó hiểu biểu hiện thuần túy của tính thông thái rởm.)
    • The professor's donnishness made it difficult for students to ask simple questions. (Tính tự cao tự đại của vị giáo sư khiến sinh viên khó dám đặt những câu hỏi đơn giản.)
    • She criticized the article for its pretentious donnishness. ( ấy chỉ trích bài báo sự màu mè trí thức rởm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with an air of donnishness": với vẻ tự phụ, kiểu cách trí thức.
    • He dismissed the popular theory with an air of donnishness. (Anh ta bác bỏ lý thuyết phổ biến với vẻ tự phụ trí thức.)
  • "to descend into donnishness": trở nên khoa trương, rởm đời trong cách thể hiện kiến thức.
    • The debate quickly descended into donnishness, losing its practical focus. (Cuộc tranh luận nhanh chóng trở nên khoa trương rởm đời, đánh mất sự tập trung thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Donnish (tính từ): tính thông thái rởm, tự phụ.
    • He has a donnish manner of speaking. (Anh ta cách nói chuyện kiểu cách tự phụ.)
  • Pedantry (danh từ): tính thích phô trương kiến thức, sự câu nệ hình thức.
  • Pretentiousness (danh từ): sự màu mè, khoa trương, tự cho quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Affected erudition: sự uyên bác giả tạo.
  • Intellectual snobbery: thói snob trí thức, thói khinh người về mặt trí tuệ.
  • Pomposity: tính huênh hoang, khoa trương.
Từ trái nghĩa
  • Humility: sự khiêm tốn.
  • Genuine scholarship: học thuật chân chính.
  • Down-to-earthness: tính thực tế, chất phác.
donnishness

A professor displays donnishness by correcting a minor detail in a student's question.

danh từ
  1. tính thông thái rởm, tính trí thức rởm; tính tự phụ, tính tự mãn, tính tự cao, tính tự đại