donquichottisme

Học thuật
Thân thiện
donquichottisme

Le donquichottisme est un idéalisme généreux mais irréaliste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tính hào hiệp ngông cuồng, tinh thần Đông-ki-sốt: Chỉ một phẩm chất hoặc hành vi của một người tưởng cao đẹp, hào hiệp nhưng viển vông, không thực tế thường dẫn đến thất bại, giống như nhân vật Don Quixote trong tiểu thuyết của Cervantes.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son donquichottisme l’a poussé à défendre des causes perdues. (Tính hào hiệp ngông cuồng của anh ta đã thúc đẩy anh bảo vệ những mục tiêu thất bại từ trước.)
    • Il faut éviter le donquichottisme dans la gestion des affaires. (Cần tránh tinh thần Đông-ki-sốt không thực tế trong việc quảncông việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire preuve de donquichottisme": thể hiện tinh thần/ tính chất Đông-ki-sốt (hào hiệp nhưng viển vông).
    • En voulant changer le monde seul, il a fait preuve d'un certain donquichottisme. (Khi muốn một mình thay đổi thế giới, anh ta đã thể hiện một tinh thần Đông-ki-sốt nào đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Donquichottesque (adj): mang tính chất Đông-ki-sốt, ngông cuồng viển vông.
    • Une quête donquichottesque (Một cuộc tìm kiếm mang đầy tính chất Đông-ki-sốt).
Từ đồng nghĩa
  • Idéalisme chimérique: chủ nghĩatưởng viển vông.
  • Candeur héroïque: sự ngây thơ anh hùng.
Từ trái nghĩa
  • Pragmatisme: chủ nghĩa thực dụng.
  • Réalisme: chủ nghĩa hiện thực, tính thực tế.
donquichottisme

Le donquichottisme est un idéalisme généreux mais irréaliste.

danh từ giống đực
  1. tính hào hiệp ngông nguồng