doo-wop

Học thuật
Thân thiện
doo-wop

A group of friends sings doo-wop harmonies on a street corner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Doo-wop: Một thể loại nhạc hòa âm bằng giọng hát (thường a cappella) của người Mỹ gốc Phi, phát triển mạnh vào những năm 1950. nguồn gốc từ phong cách hát thánh ca (gospel) được đặc trưng bởi những giai điệu hòa âm chặt chẽ, thường cho bốn . Tên gọi "doo-wop" bắt nguồn từ những âm tiết vô nghĩa (như "doo-wop", "shoo-doo-shoo-be-doo") được hát bởi các giọng nền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Doo-wop was a defining sound of the 1950s. (Doo-wop một âm thanh đặc trưng của thập niên 1950.)
    • They performed a classic doo-wop song on the street corner. (Họ biểu diễn một bài hát doo-wop cổ điểngóc phố.)
    • I love the smooth harmonies in doo-wop music. (Tôi yêu thích những giai điệu hòa âm mượt mà trong nhạc doo-wop.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doo-wop group": Nhóm nhạc chuyên thể hiện dòng nhạc doo-wop.

    • The doo-wop group rehearsed their harmonies every day. (Nhóm nhạc doo-wop luyện tập hòa âm mỗi ngày.)
  • "Doo-wop era": Thời kỳ hoàng kim của dòng nhạc doo-wop.

    • Fashion from the doo-wop era is making a comeback. (Thời trang từ thời kỳ doo-wop đang quay trở lại.)
Biến thể từ gần giống
  • A cappella (adj/adv): Hát không nhạc đệm.

    • The choir sang the piece a cappella. (Dàn hợp xướng hát bản nhạc đó theo phong cách a cappella.)
  • Gospel (n): Nhạc thánh ca, một thể loại nhạc tôn giáo ảnh hưởng lớn đến sự hình thành của doo-wop các dòng nhạc khác.

    • Gospel music is full of emotion and powerful vocals. (Nhạc gospel tràn đầy cảm xúc những giọng hát mạnh mẽ.)
  • Barbershop (n): Một phong cách hòa âm bằng giọng hát khác, thường cho bốn nam, khác với doo-wopnguồn gốc tiết tấu.

    • He sings tenor in a barbershop quartet. (Anh ấy hát giọng nam cao trong một nhóm tứ tấu barbershop.)
Từ đồng nghĩa
  • Vocal harmony music: Nhạc hòa âm bằng giọng hát. (Đây một cách mô tả chung cho thể loại.)
  • Street-corner harmony: Hòa âm góc phố. (Một biệt danh mô tả nơi các nhóm doo-wop thường biểu diễn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "doo-wop".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "doo-wop".)

doo-wop

A group of friends sings doo-wop harmonies on a street corner.

Noun
  1. nhạc hòa âm bằng miệng của người da đen những năm 1950