doodle-bug
/'du:dlbʌg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con bọ cánh cứng; ấu trùng bọ cánh cứng: Từ này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ một loại côn trùng, thường là bọ cánh cứng hoặc ấu trùng của nó.
- Bom bay (tên lửa V-1): Trong tiếng lóng thông tục, đặc biệt là trong Thế chiến thứ hai, "doodle-bug" được dùng để chỉ loại vũ khí bay không người lái của Đức (V-1 flying bomb).
- Que dò mạch mỏ: Trong ngữ cảnh Mỹ, từ này còn có thể chỉ một dụng cụ thô sơ, như một cái que, được một số người tin rằng có thể dùng để dò tìm mạch nước ngầm hoặc khoáng sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children found a doodle-bug in the garden. (Bọn trẻ tìm thấy một con bọ cánh cứng trong vườn.)
- During the war, people lived in fear of the doodle-bug attacks. (Trong chiến tranh, mọi người sống trong nỗi sợ hãi trước các cuộc tấn công bằng bom bay.)
- The old prospector claimed he could find water with his doodle-bug. (Người thợ mỏ già khẳng định ông ta có thể tìm thấy nước bằng cái que dò của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "doodle-bug" trong văn hóa đại chúng: Từ này đôi khi xuất hiện trong các bài hát, phim ảnh, hoặc hồi ký về Thế chiến thứ hai để ám chỉ tên lửa V-1, mang sắc thái lịch sử cụ thể.
- The memoir described the terrifying sound of an approaching doodle-bug. (Cuốn hồi ký mô tả âm thanh khủng khiếp của một quả bom bay đang tới gần.)
Biến thể và từ gần giống
Doodle (động từ): Vẽ nguệch ngoạc, thường khi đang suy nghĩ hoặc buồn chán.
- He would doodle on his notebook during meetings. (Anh ấy thường vẽ nguệch ngoạc vào sổ tay trong các cuộc họp.)
Bug (danh từ): Con bọ, côn trùng; hoặc lỗi (trong phần mềm).
- There's a bug in my soup! (Có một con bọ trong súp của tôi!)
Từ đồng nghĩa
- Insect/Bug: Côn trùng, sâu bọ (cho nghĩa chỉ côn trùng).
- V-1 flying bomb / Buzz bomb: Bom bay V-1 (cho nghĩa chỉ vũ khí).
- Dowsing rod: Que dò tìm mạch nước (cho nghĩa chỉ dụng cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "doodle-bug".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "doodle-bug".
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con bọ cánh cứng; ấu trùng bọ cánh cứng
- (thông tục) bom bay
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) que dò mạch mỏ