doolie
/'du:li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cáng (chở lính bị thương): Một loại cáng hoặc võng đơn giản, thường được khiêng bởi hai hoặc bốn người, dùng để vận chuyển người bị thương, đặc biệt là trong bối cảnh quân sự lịch sử ở Ấn Độ thời thuộc Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wounded soldier was carried from the battlefield on a doolie. (Người lính bị thương được khiêng ra khỏi chiến trường bằng một chiếc cáng.)
- They used a simple doolie made of cloth and bamboo poles. (Họ đã sử dụng một chiếc cáng đơn giản làm từ vải và những cây tre.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be borne on a doolie": được khiêng bằng cáng.
- The injured explorer was borne on a doolie through the mountain pass. (Nhà thám hiểm bị thương được khiêng bằng cáng qua đèo núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Litter (n): Cáng, võng (có nghĩa tương tự, dùng phổ biến hơn ngoài bối cảnh Ấn Độ thuộc Anh).
- Stretcher (n): Cáng cứu thương (thường hiện đại và có cấu trúc cứng cáp hơn).
Từ đồng nghĩa
- Palanquin: Kiệu (thường có mái che, dùng cho người quan trọng, khác với "doolie" chủ yếu dùng cho thương binh).
- Handbarrow: Cáng tay, băng ca đơn giản.
Lưu ý
- Từ "doolie" (cũng đánh vần là "dooly") có nguồn gốc từ tiếng Hindi "ḍōlī" (डोली). Đây là một từ mang tính lịch sử và khu vực, chủ yếu được dùng trong các văn bản mô tả thời kỳ thuộc địa Anh ở Ấn Độ. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "stretcher" hoặc "litter" được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ
- (Anh-Ân) cáng (chở lính bị thương)