door-case

/'dɔ:keis/ Cách viết khác : (door-frame) /'dɔ:freim/
Học thuật
Thân thiện
door-case

A carpenter carefully measures a wooden door-case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khung cửa: Một cấu trúc bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác, được lắp đặt cố định vào tường, tạo thành phần bao quanh hỗ trợ cho một cánh cửa. phần cánh cửa được gắn vào đóng mở trên đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter measured the opening before building the new door-case. (Người thợ mộc đo kích thước lỗ mở trước khi đóng khung cửa mới.)
    • They painted the white door-case to match the color of the wall. (Họ sơn khung cửa màu trắng để phù hợp với màu tường.)
    • The antique door-case had intricate carvings on it. (Khung cửa cổ những đường chạm khắc tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc xây dựng, "door-case" thường được thảo luận cùng với các thành phần như ngưỡng cửa (sill), thanh đứng (jamb) thanh ngang (head/lintel) tạo nên cấu trúc hoàn chỉnh.
Biến thể từ gần giống
  • Doorframe (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "door-case". Đây từ đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
    • The doorframe was made of solid oak. (Khung cửa được làm từ gỗ sồi nguyên khối.)
Từ đồng nghĩa
  • Doorframe: Khung cửa.
  • Door surround: Vật liệu trang trí bao quanh khung cửa.
Lưu ý
  • "Door-case" một danh từ ghép, tập trung vào toàn bộ cấu trúc khung. khác với door (cánh cửa) phần di chuyển để đóng mở, doorway (lối đicửa) khoảng trống trong tường nơi đặt cửa.
door-case

A carpenter carefully measures a wooden door-case.

danh từ
  1. khung cửa