door-knob

/'dɔ:nɔb/
Học thuật
Thân thiện
door-knob

A child turns the door-knob to enter the room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Núm cửa, quả đấm (cửa): Một bộ phận hình cầu hoặc hình tròn, thường được làm bằng kim loại, gỗ, hoặc nhựa, gắn vào cửa. Người ta dùng tay nắm xoay để mở hoặc đóng cửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He turned the door-knob and entered the room. (Anh ấy xoay núm cửa bước vào phòng.)
    • The old house still has its original brass door-knobs. (Ngôi nhà vẫn còn giữ những quả đấm cửa bằng đồng nguyên bản.)
    • Please remember to lock the door-knob when you leave. (Làm ơn nhớ khóa núm cửa khi bạn rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the door-knob": (ít dùng) Có thể dùng để mô tả việc đang đứng ngay tại cửa, sẵn sàng mở.
    • Opportunity is knocking; it's at the door-knob. (Cơ hội đang cửa; đangngay núm cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Doorknob (n): Cách viết phổ biến hơn, cùng nghĩa với "door-knob".
  • Door handle (n): Tay nắm cửa (thường chỉ loại cần gạt, khác với núm tròn).
  • Latch (n): Then cửa, chốt cửa (bộ phận khóa bên trong).
  • Lock (n): Ổ khóa.
Từ đồng nghĩa
  • Knob: Núm, quả đấm (nói chung, có thể dùng cho tủ, ngăn kéo).
  • Handle: Tay cầm, tay nắm.
Thành ngữ liên quan
  • As dumb as a door-knob: (Thành ngữ, thông tục) Ngu ngốc, đần độn.
    • He failed the simplest test; he's as dumb as a door-knob. (Anh ta trượt bài kiểm tra dễ nhất; anh ta ngu như một quả đấm cửa.)
door-knob

A child turns the door-knob to enter the room.

danh từ
  1. núm cửa, quả đấm