door-money

/'dɔ:,mʌni/
Học thuật
Thân thiện
door-money

The attendant collects the door-money at the entrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền vào cửa: Khoản tiền người tham dự phải trả để được vào một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể, thường được thu tại cửa ra vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The concert has a door-money of 100,000 VND. (Buổi hòa nhạc mức tiền vào cửa 100.000 đồng.)
    • Is there any door-money for the exhibition? ( phải trả tiền vào cửa cho triển lãm không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh bán chuyên nghiệp hoặc cộng đồng cho các sự kiện nhỏ như biểu diễn âm nhạc địa phương, triển lãm nghệ thuật, hoặc các buổi gây quỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Admission fee (n): Phí vào cửa (từ thông dụng trang trọng hơn).
  • Cover charge (n): Phí phụ thu (thường dùng cho câu lạc bộ đêm, quán bar).
  • Entrance fee (n): Lệ phí vào cửa.
Từ đồng nghĩa
  • Admission charge: Phí nhập cảnh/vào cửa.
  • Entry fee: Lệ phí tham dự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "door-money".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "door-money".

door-money

The attendant collects the door-money at the entrance.

danh từ
  1. tiền vào cửa