door-plate

/'dɔ:pleit/
Học thuật
Thân thiện
door-plate

A brass door-plate is mounted beside the entrance to the office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biểncửa (đề tên...): Một tấm biển nhỏ, thường bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa, được gắn cố định trên hoặc gần cửa ra vào để hiển thị thông tin như tên người trú, số nhà, tên công ty hoặc chức danh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The brass door-plate was polished until it shone. (Tấm biển cửa bằng đồng thau được đánh bóng cho đến khi sáng bóng.)
    • He checked the door-plate to confirm the doctor's name. (Anh ấy kiểm tra tấm biển trên cửa để xác nhận tên của vị bác sĩ.)
    • The old door-plate was engraved with the family name. (Tấm biển cửa được khắc tên gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have one's name on the door-plate": tên mình trên biển cửa (thường chỉ sự sở hữu hoặc vị trí quan trọng tại một địa điểm).
    • After years of hard work, she finally had her name on the door-plate. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng ấy đã tên mình trên tấm biển cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Nameplate (n): Biển tên (có thể dùng trên bàn làm việc, cửa, hoặc máy móc).
  • Sign (n): Biển hiệu, dấu hiệu (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ tấm biển thông tin nào).
  • Plaque (n): Tấm biển, đĩa kỷ niệm (thường để ghi nhận hoặc tưởng niệm).
Từ đồng nghĩa
  • Door sign: Biển hiệu trên cửa.
  • Nameplate: Biển tên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "door-plate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "door-plate".

door-plate

A brass door-plate is mounted beside the entrance to the office.

danh từ
  1. biểncửa (đề tên...)