door-stone

/'dɔ:stoun/
Học thuật
Thân thiện
door-stone

A small cat sits on the door-stone in the morning sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phiến đátrước cửa: Một phiến đá phẳng, thường được đặt ngay dưới hoặc trước lối vào một ngôi nhà, có thể dùng làm bậc lên xuống hoặc để chùi chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She sat on the door-stone, waiting for the mail. ( ấy ngồi trên phiến đá trước cửa, chờ thư.)
    • The worn door-stone showed the passage of many feet over the years. (Phiến đá trước cửa bị mòn cho thấy dấu vết của nhiều bước chân qua năm tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as solid as a door-stone": vững chắc như phiến đá trước cửa (một cách so sánh hiếm gặp để chỉ sự kiên cố, đáng tin cậy).
    • His promise was as solid as a door-stone. (Lời hứa của anh ấy vững chắc như phiến đá trước cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Doorstep (n): bậc cửa, ngưỡng cửa (thường một bậc xây bằng gạch hoặc đá).
  • Threshold (n): ngưỡng cửa (phần dưới cùng của khung cửa, thường gỗ hoặc đá, phân cách không gian bên trong bên ngoài).
Từ đồng nghĩa
  • Step: bậc thềm, bậc cửa.
  • Sill: ngưỡng cửa (đặc biệt ngưỡng cửa sổ).
Lưu ý
  • "Door-stone" một từ cụ thể ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, thường được tìm thấy trong văn học mô tả hoặc kiến trúc cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, các từ như "doorstep" hoặc "front step" được sử dụng phổ biến hơn.
door-stone

A small cat sits on the door-stone in the morning sun.

danh từ
  1. phiến đátrước cửa