door-yard

/'dɔ:'jɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
door-yard

The children play in the door-yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân trước (nhà): Một khu đất nhỏ, thường cỏ hoặc cây cối, nằm ngay trước cửa ra vào chính của một ngôi nhà. Từ này thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children are playing in the door-yard. (Bọn trẻ đang chơi trong sân trước nhà.)
    • They have a beautiful flower garden in their door-yard. (Họ một vườn hoa xinh đẹp trong sân trước nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit in the door-yard": ngồisân trước.
    • On summer evenings, we like to sit in the door-yard and talk. (Vào những buổi tối mùa , chúng tôi thích ngồisân trước trò chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Front yard (n): sân trước (từ thông dụng hơn, có nghĩa tương đương).
  • Yard (n): sân, khoảnh đất quanh nhà (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Front garden: vườn trước.
  • Forecourt: sân trước (thường dùng cho các tòa nhà lớn).
Lưu ý
  • Door-yard một từ cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng phổ biến hơn để chỉ cùng khái niệm này front yard.
door-yard

The children play in the door-yard.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sân trước