doorhandle

Học thuật
Thân thiện
doorhandle

A child reaches up to turn the brass doorhandle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tay nắm cửa: Một bộ phận (thường bằng kim loại, nhựa hoặc gỗ) được gắn vào cửa, dùng để cầm, nắm tác động lực để mở hoặc đóng cánh cửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doorhandle was cold to the touch. (Tay nắm cửa lạnh khi chạm vào.)
    • She turned the doorhandle and entered the room. ( ấy xoay tay nắm cửa bước vào phòng.)
    • We need to replace the broken doorhandle. (Chúng tôi cần thay thế cái tay nắm cửa bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to jiggle the doorhandle": lắc, xoay nhẹ tay nắm cửa (thường khi bị kẹt hoặc để kiểm tra).
    • He jiggled the doorhandle, but the door was locked. (Anh ta lắc cái tay nắm cửa, nhưng cửa đã bị khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Doorknob (n): Nắm đấm cửa, núm cửa (một loại tay nắm cửa hình cầu hoặc tròn).
  • Door lever (n): Tay đòn cửa (một loại tay nắm cửa hình cần gạt).
  • Handle (n): Tay cầm, tay nắm (nghĩa rộng, dùng cho nhiều đồ vật).
Từ đồng nghĩa
  • Doorknob: Nắm đấm cửa.
  • Door lever: Tay đòn cửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'doorhandle')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'doorhandle')

doorhandle

A child reaches up to turn the brass doorhandle.

Noun
  1. Cái tay cầm dùng để mở cửa
  2. tay nắm cửa ra vào