doorhandle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tay nắm cửa: Một bộ phận (thường bằng kim loại, nhựa hoặc gỗ) được gắn vào cửa, dùng để cầm, nắm và tác động lực để mở hoặc đóng cánh cửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doorhandle was cold to the touch. (Tay nắm cửa lạnh khi chạm vào.)
- She turned the doorhandle and entered the room. (Cô ấy xoay tay nắm cửa và bước vào phòng.)
- We need to replace the broken doorhandle. (Chúng tôi cần thay thế cái tay nắm cửa bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to jiggle the doorhandle": lắc, xoay nhẹ tay nắm cửa (thường khi nó bị kẹt hoặc để kiểm tra).
- He jiggled the doorhandle, but the door was locked. (Anh ta lắc cái tay nắm cửa, nhưng cửa đã bị khóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Doorknob (n): Nắm đấm cửa, núm cửa (một loại tay nắm cửa có hình cầu hoặc tròn).
- Door lever (n): Tay đòn cửa (một loại tay nắm cửa có hình cần gạt).
- Handle (n): Tay cầm, tay nắm (nghĩa rộng, dùng cho nhiều đồ vật).
Từ đồng nghĩa
- Doorknob: Nắm đấm cửa.
- Door lever: Tay đòn cửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'doorhandle')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'doorhandle')
Noun
- Cái tay cầm dùng để mở cửa
- tay nắm cửa ra vào