doorjamb

Học thuật
Thân thiện
doorjamb

A carpenter carefully measures the doorjamb before installing it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh đứng khung cửa: một trong hai thanh gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác tạo thành hai bên của một khung cửa, nơi cánh cửa được gắn vào đóng mở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The door wouldn't close properly because the doorjamb was warped. (Cánh cửa không đóng khít được thanh đứng khung cửa bị cong vênh.)
    • He leaned against the doorjamb while talking. (Anh ấy dựa vào thanh đứng khung cửa khi đang nói chuyện.)
    • We need to repaint the doorjamb to match the new door. (Chúng ta cần sơn lại thanh đứng khung cửa để phù hợp với cánh cửa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to check the doorjamb": kiểm tra thanh đứng khung cửa.
    • Before installing the new lock, the carpenter checked the doorjamb for stability. (Trước khi lắp ổ khóa mới, người thợ mộc đã kiểm tra độ chắc chắn của thanh đứng khung cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Door frame (n): Khung cửa (bao gồm cả thanh đứng thanh ngang phía trên).
  • Jamb (n): Thanh đứng (thuật ngữ chung cho cả cửa ra vào cửa sổ).
Từ đồng nghĩa
  • Doorpost: Trụ cửa, cột cửa (cách gọi khác của thanh đứng khung cửa).
doorjamb

A carpenter carefully measures the doorjamb before installing it.

Noun
  1. thanh đứng khung cửa