doornail

/'dɔ:neil/
Học thuật
Thân thiện
doornail

The carpenter hammers a doornail into the wooden door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đinh cửa: Một loại đinh lớn, đầu to, được sử dụng trong quá khứ để trang trí hoặc gia cố các cánh cửa lớn, thường làm bằng gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old castle door was studded with heavy iron doornails. (Cánh cửa lâu đài được đóng đầy những chiếc đinh cửa bằng sắt nặng nề.)
    • Carpenters in medieval times often used decorative doornails. (Những người thợ mộc thời Trung Cổ thường sử dụng đinh cửa trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dead as a doornail": (thành ngữ) chết cứng, chết ngắt, hoàn toàn không còn dấu hiệu sự sống hay hoạt động.

    • The battery is dead as a doornail; we need a new one. (Cục pin chết ngắt rồi; chúng ta cần cái mới.)
    • After that final blow, the villain was as dead as a doornail. (Sau đánh cuối cùng đó, tên phản diện đã chết cứng.)
  • "deaf as a doornail": (thành ngữ, ít phổ biến hơn) điếc đặc, hoàn toàn không nghe thấy .

    • He's deaf as a doornail without his hearing aid. (Ông ấy điếc đặc khi không máy trợ thính.)
Biến thể từ gần giống
  • Nail (n): đinh (nghĩa chung).
  • Stud (n): đinh tán, đinh trang trí (có thể tương tự chức năng trang trí).
Từ đồng nghĩa
  • Door stud: đinh tán cửa (cùng chức năng trang trí/ gia cố).
Thành ngữ liên quan
  • Dead as a doornail: (Như đã giải thíchtrên) Đây cách dùng phổ biến nhất của từ này trong tiếng Anh hiện đại, thường dùng để nhấn mạnh sự chấm dứt hoàn toàn, không thể phục hồi.
doornail

The carpenter hammers a doornail into the wooden door.

danh từ
  1. đinh cửa

Idioms

  • dead as a doornail
    (xem) dead
  • deaf as a doornail
    điều đặc