dopamine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dopamine: Một chất dẫn truyền thần kinh (neurotransmitter) quan trọng trong não, thuộc nhóm monoamine catecholamine. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc điều chỉnh chuyển động, động lực, sự chú ý, học tập và cảm giác khoái cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dopamine is often called the "feel-good" chemical. (Dopamine thường được gọi là chất hóa học "tạo cảm giác tốt".)
- Activities like exercise and eating delicious food can release dopamine in the brain. (Các hoạt động như tập thể dục và ăn đồ ngon có thể giải phóng dopamine trong não.)
- Low levels of dopamine are associated with certain neurological disorders. (Mức dopamine thấp có liên quan đến một số rối loạn thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dopamine rush": Cảm giác hưng phấn mạnh mẽ, khoái cảm do sự giải phóng nhanh chóng của dopamine.
- Winning the game gave him a real dopamine rush. (Chiến thắng trò chơi mang lại cho anh ấy một cơn "dopamine rush" thực sự.)
"Dopamine pathway": Con đường thần kinh trong não mà dopamine hoạt động dọc theo, như con đường mesolimbic liên quan đến phần thưởng.
- The mesolimbic dopamine pathway is central to the brain's reward system. (Con đường dopamine mesolimbic là trung tâm của hệ thống khen thưởng trong não.)
Biến thể và từ gần giống
- Dopaminergic (adj): (Thuộc về) liên quan đến, sản xuất, hoặc hoạt động bằng dopamine.
- Dopaminergic neurons are nerve cells that release dopamine. (Các tế bào thần kinh dopaminergic là những tế bào thần kinh giải phóng dopamine.)
Từ đồng nghĩa
- Chất dẫn truyền thần kinh phần thưởng: (Cụm từ mô tả) Chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến hệ thống khen thưởng.
- Catecholamine: (Danh từ) Nhóm chất dẫn truyền thần kinh và hormone mà dopamine thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì 'dopamine' là danh từ, không có phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
- "Chasing dopamine": (Cụm từ hiện đại) Mô tả việc liên tục tìm kiếm các hoạt động hoặc trải nghiệm kích thích giải phóng dopamine để cảm thấy khoái cảm hoặc hưng phấn.
- Scrolling through social media can become a habit of chasing dopamine. (Lướt mạng xã hội có thể trở thành thói quen "chasing dopamine".)
Noun
- đopamin - một loại catecholamine có nguồn gốc từ dopa