dopester

/'doupstə/
Học thuật
Thân thiện
dopester

A dopester predicts the winner of the upcoming election.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dự đoán kết quả (của những) biến cố: Một người, thường chuyên gia hoặc nhà bình luận, đưa ra những dự đoán về kết quả của các sự kiện, đặc biệt trong lĩnh vực thể thao, chính trị hoặc giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The political dopester correctly predicted the outcome of the election. (Chuyên gia dự đoán chính trị đã dự đoán đúng kết quả của cuộc bầu cử.)
    • Many sports dopesters are analyzing the teams before the big match. (Nhiều chuyên gia dự đoán thể thao đang phân tích các đội trước trận đấu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hollywood dopester": chuyên gia dự đoán về các giải thưởng hoặc thành công trong ngành công nghiệp điện ảnh.
    • The Hollywood dopester's predictions for the Oscars are always widely read. (Những dự đoán của chuyên gia Hollywood về giải Oscar luôn được nhiều người đón đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dope (n, slang): thông tin nội bộ, tin tức bí mật. (Từ này nguồn gốc của "dopester").
  • Pundit (n): chuyên gia, nhà bình luận. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "pundit" phạm vi rộng hơn trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Forecaster: người dự báo.
  • Predictor: người dự đoán.
  • Pundit: chuyên gia bình luận.
Lưu ý
  • Từ "dopester" nguồn gốc từ tiếng lóng "dope" (thông tin, tin tức). Người "dopester" người được hoặc đưa ra thông tin để dự đoán.
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc báo chí, ít dùng trong văn phong trang trọng.
dopester

A dopester predicts the winner of the upcoming election.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người dự đoán kết quả (của những) biến cố