doppelganger

Học thuật
Thân thiện
doppelganger

A woman sees her doppelganger in a crowded train station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản sao, người giống hệt: Một người trông giống hệt một người khác, đến mức gây ngạc nhiên hoặc nhầm lẫn. Đây nghĩa phổ biến hiện đại nhất.
    • Hồn ma, bóng ma song trùng: Trong văn hóa dân gian văn học, đây một thực thể siêu nhiên, một bản sao ma quái của một người đang sống, thường được coi điềm báo xấu hoặc dấu hiệu của cái chết. Đây nghĩa gốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa hiện đại - bản sao):

    • I saw your doppelganger at the mall yesterday; she looked exactly like you! (Tôi đã thấy bản sao của bạntrung tâm mua sắm hôm qua; ấy trông giống bạn y hệt!)
    • Celebrities often have doppelgangers who work as impersonators. (Những người nổi tiếng thường những bản sao làm nghề bắt chước.)
  • Danh từ (Nghĩa gốc - hồn ma):

    • In the story, the protagonist is haunted by his own doppelganger. (Trong câu chuyện, nhân vật chính bị ám ảnh bởi chính hồn ma song trùng của mình.)
    • Seeing one's doppelganger was considered an omen of illness or death. (Nhìn thấy hồn ma song trùng của mình từng được coi điềm báo ốm đau hoặc cái chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political doppelganger": dùng trong bối cảnh chính trị để chỉ một chính trị gia phong cách, quan điểm hoặc ngoại hình rất giống với một người khác.

    • The new candidate is seen as the doppelganger of the former president. (Ứng viên mới được xem bản sao của cựu tổng thống.)
  • "Celebrity doppelganger": chỉ một người bình thường ngoại hình giống hệt một người nổi tiếng.

    • The internet is full of photos of people with their celebrity doppelgangers. (Internet đầy ảnh của những người bản sao người nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Look-alike (n): người giống hệt (từ đồng nghĩa phổ biến, ít mang sắc thái siêu nhiên hơn "doppelganger").

    • She found her look-alike through a website. ( ấy tìm thấy người giống hệt mình thông qua một trang web.)
  • Double (n): người đóng thế, người giống hệt (thường dùng trong điện ảnh hoặc an ninh).

    • The actor's double performed the dangerous stunt. (Người đóng thế của diễn viên đã thực hiện màn nguy hiểm đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Twin (n): người sinh đôi, người giống hệt (nhấn mạnh sự giống nhau bẩm sinh hoặc tình cờ).
  • Clone (n): bản sao, người bản sao (nhấn mạnh sự sao chép hoàn hảo, có thể theo nghĩa đen hoặc bóng).
  • Impostor (n): kẻ mạo danh (nhấn mạnh việc cố tình giả mạo danh tính).
Thành ngữ liên quan
  • "Meeting your doppelganger": gặp một người giống hệt mình.

    • It's a strange feeling, meeting your doppelganger. (Đó một cảm giác kỳ lạ, khi gặp một người giống hệt mình.)
  • "Evil doppelganger": một biến thể phổ biến trong truyện viễn tưởng, chỉ một phiên bản xấu xa, đối lập của một nhân vật.

    • In the mirror universe, each character has an evil doppelganger. (Trong vũ trụ gương, mỗi nhân vật đều một bản sao xấu xa.)
doppelganger

A woman sees her doppelganger in a crowded train station.

Noun
  1. Con ma của một người đang sống