doppler shift
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Độ dịch Doppler: Hiện tượng thay đổi tần số (hoặc bước sóng) của một sóng (như âm thanh, ánh sáng) khi có sự chuyển động tương đối giữa nguồn phát sóng và người quan sát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Astronomers use the doppler shift of light from stars to measure their speed. (Các nhà thiên văn học sử dụng độ dịch Doppler của ánh sáng từ các ngôi sao để đo tốc độ của chúng.)
- The doppler shift explains why a siren sounds higher-pitched as it approaches and lower-pitched as it moves away. (Độ dịch Doppler giải thích tại sao tiếng còi nghe cao hơn khi nó tiến lại gần và thấp hơn khi nó đi xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Redshift" (dịch chuyển đỏ): Một loại doppler shift cụ thể khi nguồn sáng di chuyển ra xa, làm cho bước sóng kéo dài về phía đầu đỏ của quang phổ.
- The redshift observed in distant galaxies is evidence of the expanding universe. (Dịch chuyển đỏ quan sát được ở các thiên hà xa là bằng chứng về vũ trụ đang giãn nở.)
"Blueshift" (dịch chuyển xanh): Một loại doppler shift cụ thể khi nguồn sáng di chuyển lại gần, làm cho bước sóng nén lại về phía đầu xanh của quang phổ.
- A blueshift in the star's spectrum indicates it is moving toward our solar system. (Dịch chuyển xanh trong quang phổ của ngôi sao cho thấy nó đang di chuyển về phía hệ mặt trời của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Doppler effect (n): Hiệu ứng Doppler. Đây là thuật ngữ rộng hơn chỉ toàn bộ hiện tượng, trong khi doppler shift thường chỉ sự thay đổi cụ thể về tần số hoặc bước sóng.
- The Doppler effect is a fundamental concept in wave physics. (Hiệu ứng Doppler là một khái niệm cơ bản trong vật lý sóng.)
Từ đồng nghĩa
- Frequency shift: Sự dịch chuyển tần số.
- Doppler frequency shift: Độ dịch tần số Doppler.
Noun
- độ dịch Doppler