dorénavant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Từ nay, từ rày, từ đây: Dùng để chỉ một sự thay đổi hoặc một tình trạng mới bắt đầu từ thời điểm hiện tại và kéo dài về sau.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Dorénavant, je vais faire plus de sport. (Từ nay, tôi sẽ tập thể thao nhiều hơn.)
- Cette règle s'appliquera dorénavant. (Quy định này sẽ được áp dụng từ đây.)
- Nous devons, dorénavant, être plus prudents. (Chúng ta phải, từ rày, cẩn thận hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À partir de maintenant": Cụm từ đồng nghĩa, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- À partir de maintenant, les portes ferment à 22h. (Từ bây giờ, cửa đóng lúc 22 giờ.)
- "Dès à présent": Cụm từ trang trọng hơn, cũng có nghĩa là "ngay từ bây giờ".
- Dès à présent, vous pouvez soumettre vos candidatures. (Ngay từ bây giờ, các bạn có thể nộp hồ sơ ứng tuyển.)
Biến thể và từ gần giống
- Désormais (phó từ): Từ nay, từ đây. Gần như đồng nghĩa và có thể thay thế cho "dorénavant" trong hầu hết các trường hợp.
- Désormais, il habite à Paris. (Từ nay, anh ấy sống ở Paris.)
- À l'avenir (cụm từ): Trong tương lai. Nhấn mạnh thời gian sắp tới hơn là thời điểm bắt đầu ngay lập tức.
- À l'avenir, évitez cette erreur. (Trong tương lai, hãy tránh lỗi này.)
Từ đồng nghĩa
- À partir de maintenant: Từ bây giờ.
- Dès maintenant: Ngay từ bây giờ.
- Pour l'avenir: Cho tương lai.
Thành ngữ liên quan
- "Un avant et un après": Một sự kiện tạo ra bước ngoặt, chia cuộc sống thành "trước kia" và "từ nay về sau". "Dorénavant" thường dùng để nói về thời kỳ "sau" đó.
- Cet accident a tout changé. Dorénavant, il conduit avec une extrême prudence. (Tai nạn đó đã thay đổi mọi thứ. Từ nay, anh ấy lái xe với sự thận trọng tối đa.)
phó từ
- từ nay, từ rày, từ đây