dor-beetle
/dɔ:/ Cách viết khác : (dor-beetle) /'dɔ:,bi:tl/ (dor-fly) /'dɔ:flai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con bọ hung: Một loại côn trùng cánh cứng, thường có màu tối và phát ra tiếng vo ve khi bay. Tên gọi này thường chỉ các loài bọ thuộc họ Geotrupidae hoặc Scarabaeidae.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children were fascinated by the large dor-beetle crawling in the garden. (Bọn trẻ rất thích thú với con bọ hung lớn đang bò trong vườn.)
- A dor-beetle flew into the room with a loud buzzing sound. (Một con bọ hung bay vào phòng với tiếng vo ve lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As clumsy as a dor-beetle": Vụng về như bọ hung (một cách so sánh dân gian dựa trên dáng bay nặng nề của loài côn trùng này).
- He tried to dance but was as clumsy as a dor-beetle. (Anh ấy cố gắng nhảy nhưng vụng về như một con bọ hung.)
Biến thể và từ gần giống
Dor (danh từ): Cách viết tắt thông thường của "dor-beetle".
- The old tree stump was home to many dors. (Gốc cây cũ là nơi trú ngụ của nhiều con bọ hung.)
Dor-fly (danh từ): Một tên gọi khác cho cùng loài côn trùng, nhấn mạnh khả năng bay.
- A dor-fly got tangled in her hair. (Một con bọ hung bay mắc vào tóc cô ấy.)
Dor-bug (danh từ): Tên gọi thay thế, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ cũ.
- The old book mentioned the sound of dor-bugs in the summer evening. (Cuốn sách cũ có nhắc đến tiếng của những con bọ hung vào buổi tối mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Dung beetle (n): Bọ phân (một loài bọ hung chuyên lăn phân).
- Scarab (n): Bọ hung thiêng (thường liên quan đến biểu tượng Ai Cập cổ đại).
Thành ngữ liên quan
- "To make a dor-beetle of someone" (Cổ ngữ, ít dùng): Làm cho ai đó trở nên vụng về hoặc lúng túng.
- The tricky questions from the panel made a dor-beetle of the usually confident speaker. (Những câu hỏi hóc búa từ hội đồng đã làm cho diễn giả vốn tự tin trở nên lúng túng.)
danh từ
- con bọ hung ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) dor-bug)