dor-fly

/dɔ:/ Cách viết khác : (dor-beetle) /'dɔ:,bi:tl/ (dor-fly) /'dɔ:flai/
Học thuật
Thân thiện
dor-fly

A child watches a dor-fly crawl across a sunlit log.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con bọ hung: Một loại côn trùng cánh cứng, thường màu đen hoặc nâu sẫm, phát ra tiếng vo ve khi bay. Tên gọi này thường dùng để chỉ các loài bọ thuộc họ Scarabaeidae.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The loud buzzing in the garden was just a dor-fly. (Tiếng vo ve lớn trong vườn chỉ một con bọ hung.)
    • Children are often fascinated by the shiny shell of the dor-fly. (Trẻ em thường bị hoặc bởi lớp vỏ bóng loáng của con bọ hung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as noisy as a dor-fly": ồn ào như một con bọ hung (dùng để so sánh một âm thanh vo ve, khó chịu).
    • That old fan is as noisy as a dor-fly. (Cái quạt đó ồn ào như một con bọ hung.)
Biến thể từ gần giống
  • Dor-beetle (danh từ): Cách viết/gọi khác của "dor-fly", cũng có nghĩa con bọ hung.
  • Dor-bug (danh từ): Tên gọi hoặc theo tiếng Mỹ cho "dor-fly", cũng chỉ con bọ hung.
Từ đồng nghĩa
  • Dung beetle (n): Bọ hung (thường chỉ loài lăn phân).
  • Scarab (n): Bọ hung (thường mang ý nghĩa biểu tượng, đặc biệt trong văn hóa Ai Cập cổ đại).
dor-fly

A child watches a dor-fly crawl across a sunlit log.

danh từ
  1. con bọ hung ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) dor-bug)