dorado
/də'rɑ:dou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Động vật học) Cá nục heo: Một loài cá biển lớn, có thân hình thuôn dài, thường có màu sắc sặc sỡ hoặc ánh kim, được tìm thấy ở các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới.
- Chòm sao Dorado: Một chòm sao nằm ở bán cầu nam, gần các chòm sao Reticulum và Pictor, chứa phần lớn Đám Mây Magellan Lớn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa động vật học):
- The angler caught a large dorado off the coast. (Người câu cá đã bắt được một con cá nục heo lớn ngoài khơi.)
- Dorado meat is often used in gourmet cuisine. (Thịt cá nục heo thường được dùng trong ẩm thực cao cấp.)
Danh từ (nghĩa thiên văn học):
- Dorado is a faint constellation in the southern sky. (Dorado là một chòm sao mờ trên bầu trời phía nam.)
- You can observe the Large Magellanic Cloud within the constellation Dorado. (Bạn có thể quan sát Đám Mây Magellan Lớn trong chòm sao Dorado.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Dorado": Thường được dùng để chỉ cụ thể loài cá Coryphaena hippurus (cá nục heo thông thường) trong ngữ cảnh sinh học hoặc đánh bắt cá.
- The boat is specialized in fishing for the Dorado. (Con thuyền này chuyên đánh bắt cá nục heo.)
"Sword of Dorado": Một cách gọi ít phổ biến, đôi khi xuất hiện trong văn hóa đại chúng hoặc trò chơi, lấy cảm hứng từ tên chòm sao.
- The legendary weapon was named the Sword of Dorado. (Vũ khí huyền thoại được đặt tên là Thanh Kiếm Dorado.)
Biến thể và từ gần giống
Dolphinfish: Tên tiếng Anh khác của cá dorado (cá nục heo). Đây không phải là cá heo (dolphin) có vú.
- Dolphinfish is another common name for dorado. (Dolphinfish là một tên thông dụng khác của cá nục heo.)
Mahi-mahi: Tên gọi phổ biến trong ẩm thực và thương mại cho thịt của cá dorado, bắt nguồn từ tiếng Hawaii.
- We ordered grilled mahi-mahi for dinner. (Chúng tôi gọi món cá nục heo nướng cho bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa cá): Cá nục heo, cá cờ, dolphinfish, mahi-mahi.
- (Cho nghĩa chòm sao): Chòm sao Cá Kiếm (tên dịch ít dùng), The Goldfish (tên cũ, ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "dorado".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng từ "dorado".
danh từ, số nhiều dorados
- (động vật học) cá nục heo