dorian order

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thức Doric: "Dorian order" tên tiếng Anh của một trong các thức kiến trúc cổ điển Hy Lạp, được gọi là "thức Doric" trong tiếng Việt. Đây thức cổ nhất đơn giản nhất trong số các thức kiến trúc Hy Lạp, thường không phần đế (base) riêng biệt cho cột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Parthenon is a famous example of the Dorian order. (Đền Parthenon một dụ nổi tiếng của thức Doric.)
    • The simplicity of the Dorian order reflects early Greek architectural ideals. (Sự đơn giản của thức Doric phản ánh lý tưởng kiến trúc Hy Lạp thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the Dorian order": được xây dựng theo thức Doric.
    • Many temples in ancient Greece were built in the Dorian order. (Nhiều ngôi đền ở Hy Lạp cổ đại được xây dựng theo thức Doric.)
Biến thể từ gần giống
  • Doric order: Cách gọi phổ biến hơn, đồng nghĩa với "Dorian order".
  • Ionic order: Thức Ionic, một thức kiến trúc Hy Lạp khác với cột đầu cột hình xoắn ốc.
  • Corinthian order: Thức Corinth, một thức kiến trúc Hy Lạp phức tạp hơn với đầu cột trang trí bằng acanthus.
Từ đồng nghĩa
  • Doric order: Thức Doric (cách gọi thông dụng hơn trong cả tiếng Anh thuật ngữ tiếng Việt).
Lưu ý
  • Thuật ngữ "Dorian order" ít phổ biến hơn "Doric order". Trong hầu hết các văn bản học thuật phổ thông, "Doric order" cách dùng chuẩn để chỉ thức kiến trúc này.
Noun
  1. giống doric order

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dorian order"