doris lessing

Học thuật
Thân thiện
doris lessing

Doris Lessing writes at her desk in a quiet study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác giả nổi tiếng người Anh: Doris Lessing một nhà văn người Anh nổi tiếng với các tác phẩm tiểu thuyết truyện ngắn. sinh ra tại Rhodesia (nay Zimbabwe) vào năm 1919.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Doris Lessing won the Nobel Prize in Literature in 2007. (Doris Lessing đã đoạt giải Nobel Văn học năm 2007.)
    • We are studying a novel by Doris Lessing in our literature class. (Chúng tôi đang nghiên cứu một cuốn tiểu thuyết của Doris Lessing trong lớp văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of Doris Lessing": các tác phẩm của Doris Lessing.
    • The library has a complete collection of the works of Doris Lessing. (Thư viện một bộ sưu tập đầy đủ các tác phẩm của Doris Lessing.)
Biến thể từ gần giống
  • Lessingesque (adj): mang phong cách hoặc đặc điểm giống tác phẩm của Doris Lessing.
    • The novel's complex narrative structure is quite Lessingesque. (Cấu trúc tự sự phức tạp của cuốn tiểu thuyết khá mang phong cách Lessing.)
Từ đồng nghĩa
  • The Nobel laureate (2007): Người đoạt giải Nobel (năm 2007) - dùng để chỉ Doris Lessing trong bối cảnh giải thưởng.
  • The author of "The Golden Notebook": Tác giả của "Cuốn sổ vàng" - chỉ Doris Lessing thông qua tác phẩm nổi tiếng nhất của .
doris lessing

Doris Lessing writes at her desk in a quiet study.

Noun
  1. tác giả nổi tiếng người Anh chuyên viết tiểu thuyết truyện ngắn, sinh trưởng tại Rhodesia (ngày nay Zimbabwe) sinh năm 1919