dorlotement

Học thuật
Thân thiện
dorlotement

Une mère offre un doux dorlotement à son bébé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nâng niu, sự chiều chuộng: Hành động chăm sóc, yêu thương một cách quá mức, thường với sự âu yếm chú ý tỉ mỉ. Từ này thường mang sắc thái tích cực về sự chăm sóc ân cần, nhưng đôi khi cũng có thể hàm ý chiều chuộng quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dorlotement des enfants par leurs grands-parents est souvent excessif. (Sự chiều chuộng trẻ con của ông bà thườngquá mức.)
    • Après sa maladie, elle a eu besoin de beaucoup de dorlotement. (Sau cơn bệnh, ấy đã cần rất nhiều sự nâng niu chăm sóc.)
    • Il considère le dorlotement de sa femme comme une preuve d'amour. (Anh ấy coi sự nâng niu của vợ mìnhmột bằng chứng của tình yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être l'objet de dorlotement": Là đối tượng được nâng niu, chiều chuộng.

    • Le nouveau-né est l'objet de tous les dorlotements. (Đứa trẻ sơ sinhđối tượng của mọi sự nâng niu.)
  • "Un excès de dorlotement": Sự chiều chuộng quá mức.

    • Un excès de dorlotement peut empêcher un enfant de devenir autonome. (Sự chiều chuộng quá mức có thể ngăn cản một đứa trẻ trở nên tự lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Dorloter (động từ): Nâng niu, chiều chuộng, chăm sóc âu yếm.

    • Elle adore dorloter ses chats. ( ấy thích nâng niu những con mèo của mình.)
  • Câlinerie (danh từ giống cái): Sự âu yếm, vuốt ve (nhẹ nhàng hơn thường không hàm ý chiều chuộng quá mức như "dorlotement").

  • Chouchoutage (danh từ giống đực): Sự cưng chiều, nuông chiều (gần nghĩa, thường dùng trong khẩu ngữ).
Từ đồng nghĩa
  • Cajolerie: Sự nịnh nọt, âu yếm.
  • Pouponnage: Sự chăm sóc, nâng niu như với một đứa trẻ nhỏ.
  • Soin excessif: Sự chăm sóc quá mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "dorlotement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "dorloter").

Thành ngữ liên quan
  • Être aux petits soins pour quelqu'un: Chăm sóc ai đó rất tận tình, chu đáo (có thể bao hàm ý "dorlotement").
    • Pendant sa convalescence, sa sœur était aux petits soins pour lui. (Trong thời gian dưỡng bệnh, chị gái anh ấy đã chăm sóc anh rất tận tình chu đáo.)
dorlotement

Une mère offre un doux dorlotement à son bébé.

danh từ giống đực
  1. sự nâng niu, sự chiều chuộng