dormer

/'dɔ:mə/ Cách viết khác : (dormer-window) /'dɔ:mə'windou/
Học thuật
Thân thiện
dormer

A dormer window lets light into the attic bedroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa sổmái nhà: Một cấu trúc mái che nhô ra từ mặt dốc của mái nhà, được thiết kế để chứa một cửa sổ thẳng đứng, nhằm cung cấp ánh sáng không khí cho tầng áp mái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old house has two small dormers on the roof. (Ngôi nhà hai cửa sổ mái nhỏ trên mái.)
    • They added a dormer to convert the attic into a bedroom. (Họ đã thêm một cửa sổ mái để biến gác xép thành một phòng ngủ.)
    • Light streamed in through the dormer. (Ánh sáng tràn vào qua cửa sổ mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dormer window": Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đến phần cửa sổ của cấu trúc này.
    • She sat by the dormer window, reading a book. ( ấy ngồi bên cửa sổ mái, đọc sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Dormer window (n): Cửa sổ mái (cách gọi đầy đủ hơn).
  • Roof window (n): Cửa sổ mái (cách gọi chung, có thể không cấu trúc nhô ra).
  • Skylight (n): Cửa sổ trần, ô cửa lấy sáng trên mái (thường nằm phẳng trên mặt mái, không nhô ra như dormer).
Từ đồng nghĩa
  • Dormer window: cửa sổ mái.
  • Roof window: cửa sổ trên mái.
Thành ngữ liên quan

(Từ này thường không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)

dormer

A dormer window lets light into the attic bedroom.

danh từ
  1. cửa sổmái nhà

Từ chứa "dormer"