dormice

/'dɔ:maus/ Cách viết khác : (dormice) /'dɔ:mais/
Học thuật
Thân thiện
dormice

A family of dormice sleeps curled up in a hollow tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột sóc: Tên gọi chung cho một số loài động vật gặm nhấm nhỏ, thuộc họ Gliridae, đuôi dài lông rậm, thường ngủ đông. Chúng không phải chuột thật sự họ hàng gần với sóc hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dormice are known for their long periods of hibernation. (Chuột sóc được biết đến với những kỳ ngủ đông dài.)
    • We saw a dormouse nesting in the old tree. (Chúng tôi thấy một con chuột sóc đang làm tổ trong cái cây già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As sleepy as a dormouse": Buồn ngủ như chuột sóc (ám chỉ sự buồn ngủ hoặc ngủ nhiều, dựa trên tập tính ngủ đông của chúng).
    • After lunch, he felt as sleepy as a dormouse. (Sau bữa trưa, anh ta cảm thấy buồn ngủ như một con chuột sóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dormouse (n, số ít): Một con chuột sóc. Đây dạng số ít của "dormice".
    • The dormouse curled up in its nest. (Con chuột sóc cuộn tròn trong tổ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Glirid: (từ chuyên ngành) Thành viên của họ Gliridae, tức họ Chuột sóc.
  • Sleepy mouse: (tên gọi thông tục, dựa trên tập tính) Chuột ngủ.
Thành ngữ liên quan
  • To be a dormouse: (nghĩa bóng, không phổ biến) Chỉ một người rất hay ngủ hoặc uể oải.
    • Don't be such a dormouse, the party is just starting! (Đừng lười biếng như chuột sóc thế, bữa tiệc mới chỉ bắt đầu thôi!)
dormice

A family of dormice sleeps curled up in a hollow tree.

danh từ, số nhiều dormice
  1. (động vật học) chuột sóc