dormouse

/'dɔ:maus/ Cách viết khác : (dormice) /'dɔ:mais/
Học thuật
Thân thiện
dormouse

A dormouse curls up asleep in a hollow tree stump.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột sóc: Một loài gặm nhấm nhỏ thuộc Cựu Thế giới, đuôi lông trông giống sóc, đặc biệt nổi tiếng với khả năng ngủ đông hoặc trở nên uể oải trong thời tiết lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dormouse is a protected species in many European countries. (Chuột sóc một loài được bảo vệnhiều quốc gia châu Âu.)
    • We found a sleepy dormouse in the hollow of an old tree. (Chúng tôi tìm thấy một con chuột sóc đang buồn ngủ trong hốc một cây cổ thụ.)
    • In the famous tea party scene, the Dormouse is always falling asleep. (Trong cảnh tiệc trà nổi tiếng, chú Chuột sóc luôn ngủ gật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Asleep as a dormouse": Ngủ say như chuột sóc (một cách so sánh dựa trên đặc tính ngủ nhiều của loài vật này).
    • After the long hike, he was asleep as a dormouse. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy ngủ say như một con chuột sóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dormice (n): Dạng số nhiều của "dormouse".
    • The study focused on the hibernation patterns of dormice. (Nghiên cứu tập trung vào các kiểu ngủ đông của những con chuột sóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh đây tên gọi của một loài động vật cụ thể. Có thể mô tả "small hibernating rodent" (loài gặm nhấm nhỏ ngủ đông).
Thành ngữ liên quan
  • "To stir a dormouse": Làm phiền, quấy rầy một người/tình huống đang yên tĩnh (dựa trên hình ảnh đánh thức một con chuột sóc đang ngủ).
    • Telling him the bad news now would be like stirring a dormouse. (Nói cho anh ta tin xấu lúc này sẽ giống như đánh thức một con chuột sóc vậy.)
dormouse

A dormouse curls up asleep in a hollow tree stump.

danh từ, số nhiều dormice
  1. (động vật học) chuột sóc