dorsal horn
Học thuậtThân thiện
The student studies a diagram of the spinal cord, pointing to the dorsal horn.
Định nghĩa
- Danh từ (Anatomy - Giải phẫu học):
- Sừng sau tủy sống: Một cấu trúc hình sừng nằm ở phần lưng (phía sau) của chất xám trong tủy sống, có chức năng chính là tiếp nhận và xử lý thông tin cảm giác (sensory input) từ các dây thần kinh ngoại vi trước khi truyền lên não.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sensory neurons enter the spinal cord and synapse in the dorsal horn. (Các nơ-ron cảm giác đi vào tủy sống và tạo synap tại sừng sau.)
- Pain signals are processed in the dorsal horn before being relayed to the brain. (Các tín hiệu đau được xử lý ở sừng sau trước khi được chuyển tiếp lên não.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dorsal horn neurons": Các tế bào thần kinh ở sừng sau.
- The activity of dorsal horn neurons modulates the perception of pain. (Hoạt động của các tế bào thần kinh sừng sau điều chỉnh cảm nhận về cơn đau.)
"Dorsal horn laminae": Các lớp (laminae) của sừng sau.
- The dorsal horn is organized into distinct layers called laminae. (Sừng sau được tổ chức thành các lớp riêng biệt gọi là các laminae.)
Biến thể và từ gần giống
- Ventral horn (n): Sừng trước tủy sống. Là phần chất xám phía bụng (trước) của tủy sống, chứa các nơ-ron vận động.
- Spinal cord (n): Tủy sống. Cơ quan trung ương mà dorsal horn là một bộ phận.
- Gray matter (n): Chất xám. Mô thần kinh trong hệ thần kinh trung ương, nơi chứa các thân tế bào thần kinh, bao gồm cả sừng sau.
Từ đồng nghĩa
- Posterior horn: Sừng sau (cách gọi khác cùng nghĩa trong giải phẫu học).
- Sensory horn: Sừng cảm giác (nhấn mạnh chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành cố định.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ giải phẫu học chuyên môn.)
The student studies a diagram of the spinal cord, pointing to the dorsal horn.
Noun
- phần não tủy phía lưng
- sừng sau tủy sống