dorsiflexion
Học thuậtThân thiện
The patient performs dorsiflexion of the foot during a physical therapy exercise.
Định nghĩa
- Danh từ (Y học, Giải phẫu học):
- Sự gập lưng, sự gập mu: Hành động uốn cong một bộ phận cơ thể, đặc biệt là bàn chân hoặc bàn tay, về phía mặt lưng (mu) của nó. Đây là một chuyển động làm giảm góc giữa các bộ phận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dorsiflexion of the foot is essential for walking. (Sự gập mu bàn chân là thiết yếu cho việc đi bộ.)
- The doctor tested the patient's ankle dorsiflexion. (Bác sĩ kiểm tra khả năng gập mu cổ chân của bệnh nhân.)
- Proper dorsiflexion helps prevent injuries during exercise. (Động tác gập lưng đúng cách giúp ngăn ngừa chấn thương trong khi tập thể dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Limited dorsiflexion": khả năng gập mu hạn chế.
- After the injury, he had limited dorsiflexion in his wrist. (Sau chấn thương, anh ấy bị hạn chế khả năng gập lưng cổ tay.)
- "Active/Passive dorsiflexion": gập mu chủ động/bị động (do cơ của chính mình hoặc do ngoại lực tác động).
- The physiotherapist assessed both active and passive dorsiflexion of the ankle. (Nhà vật lý trị liệu đánh giá cả khả năng gập mu chủ động và bị động của cổ chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Dorsiflex (động từ): thực hiện động tác gập lưng/gập mu.
- Try to dorsiflex your foot. (Hãy thử gập mu bàn chân của bạn.)
- Plantarflexion (danh từ, từ trái nghĩa): động tác duỗi bàn chân (gập về phía lòng bàn chân).
- Dorsiflexion and plantarflexion are opposite movements of the ankle. (Gập mu và gập lòng là hai chuyển động trái ngược nhau của cổ chân.)
Từ đồng nghĩa
- Backward bending: sự uốn cong về phía sau (mô tả chung, ít dùng trong y học chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dorsiflexion")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dorsiflexion")
The patient performs dorsiflexion of the foot during a physical therapy exercise.
Noun
- uốn về phía lưng