dorsoventral

Học thuật
Thân thiện
dorsoventral

The biologist examines the dorsoventral axis of the fish specimen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc lưng-bụng: Mô tả hướng, trục hoặc cấu trúc kéo dài từ mặt lưng (phía trên) đến mặt bụng (phía dưới) của một sinh vật, đặc biệt động vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dorsoventral axis is crucial in embryonic development. (Trục lưng-bụng rất quan trọng trong sự phát triển phôi thai.)
    • The fish exhibits a dorsoventral flattening of its body. (Con cá thể hiện sự dẹt theo hướng lưng-bụngcơ thể của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dorsoventral patterning": Sự hình thành mẫu hình lưng-bụng. Đây một thuật ngữ sinh học chỉ quá trình tế bào được tổ chức dọc theo trục từ lưng đến bụng trong quá trình phát triển.
    • Scientists study genes involved in dorsoventral patterning. (Các nhà khoa học nghiên cứu các gen liên quan đến sự hình thành mẫu hình lưng-bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dorsal (adj): thuộc về lưng, ở phía lưng.
    • The dorsal fin of a shark. (Vây lưng của một con cá mập.)
  • Ventral (adj): thuộc về bụng, ở phía bụng.
    • The ventral side of a leaf. (Mặt bụng của một chiếc .)
Từ đồng nghĩa
  • Back-to-belly: (Mô tả không chính thức) từ lưng đến bụng. (Lưu ý: Đây cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ khoa học như "dorsoventral").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này một tính từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.

dorsoventral

The biologist examines the dorsoventral axis of the fish specimen.

Adjective
  1. thuộc lưng-bụng

Từ tương tự