ventral

/'ventrəl/
tính từ
  1. (giải phẫu); (động vật học) (thuộc) bụng; ở bụng; (thực vật học) ở mặt bụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "ventral"

ventral
The fish's ventral fin helps it maintain balance while swimming.