dorylinae

Học thuật
Thân thiện
dorylinae

A column of dorylinae marches across the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Kiến quân đội: Một phân họ kiến (thuộc họ Formicidae) nổi tiếng với lối sống di cư săn mồi theo đàn lớn, tổ chức xã hội cao. Chúng thường di chuyển thành đàn lớn tấn công con mồi một cách tập thể.
    • Kiến nhiệm vụ chiến đấu: Chỉ các loài kiến trong phân họ này, nơi các cá thể thợ thường kích thước lớn hàm khỏe, đảm nhiệm vai trò chiến đấu, bảo vệ tấn công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Dorylinae are known for their aggressive group hunting behavior. (Kiến Dorylinae được biết đến với hành vi săn mồi theo đàn hung hãn.)
    • Researchers study the migration patterns of Dorylinae. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các mô hình di cư của kiến Dorylinae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: "Dorylinae" tên khoa học của một phân họ kiến. Trong văn bản học thuật, từ này luôn được viết in nghiêng.
    • The genus Dorylus belongs to the subfamily Dorylinae. (Chi Dorylus thuộc phân họ Dorylinae.)
Biến thể từ gần giống
  • Army ant (n): Kiến quân đội. Đây tên thông dụng trong tiếng Anh để chỉ các loài kiến thuộc phân họ Dorylinae một số phân họ khác tập tính tương tự.

    • Army ants can form living bridges with their bodies. (Kiến quân đội có thể tạo thành những cây cầu sống bằng cơ thể của chúng.)
  • Driver ant (n): Kiến săn mồi. Một tên gọi khác, thường dùng cho các loàichâu Phi.

  • Legionary ant (n): Kiến quân đoàn. Một tên gọi khác cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Army ant: Kiến quân đội (từ thông dụng nhất).
  • Legionary ant: Kiến quân đoàn.
dorylinae

A column of dorylinae marches across the forest floor.

Noun
  1. (động vật học) Kiến nhiệm vụ chiến đấu

Từ đồng nghĩa