doryopteris
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một chi thực vật thuộc họ dương xỉ nhiệt đới: "Doryopteris" là tên khoa học của một chi dương xỉ nhỏ, thường mọc thành cụm, thuộc họ Pteridaceae (họ Dương xỉ). Trong tiếng Việt, chi này có thể được gọi là một phần của nhóm dương xỉ đuôi chồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Doryopteris is known for its distinctive, often hand-shaped fronds. (Chi Doryopteris được biết đến với những lá chét có hình dạng đặc biệt, thường giống bàn tay.)
- Several species of Doryopteris can be found in tropical regions. (Một số loài thuộc chi Doryopteris có thể được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: Tên "Doryopteris" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học, phân loại học để chỉ chi thực vật cụ thể này.
- The genus Doryopteris was first described in the 19th century. (Chi Doryopteris lần đầu tiên được mô tả vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Pteridaceae (n): Họ Dương xỉ, là họ thực vật lớn chứa chi Doryopteris.
- Fern (n): Dương xỉ, từ chung chỉ nhóm thực vật không có hoa, sinh sản bằng bào tử, bao gồm cả Doryopteris.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Trong ngữ cảnh không chính thức, có thể dùng cách mô tả như "một chi dương xỉ nhiệt đới".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. "Doryopteris" là một danh từ riêng, không tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng. "Doryopteris" là một thuật ngữ khoa học, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
Noun
- họ dương xỉ nhiệt đới thuộc họ Đuôi chồn