doryphore

Học thuật
Thân thiện
doryphore

Le doryphore mange les feuilles d'une plante de pomme de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Bọ mật sọc đen: Một loài côn trùng gây hại, thân hình bầu dục, màu vàng với các sọc đen dọc theo cánh cứng, chuyên ăn lá cây khoai tây các cây họ .
    • Người chỉ trích dai dẳng, người bới lông tìm vết: (Nghĩa bóng, ít dùng) Chỉ một người luôn tìm kiếm phê phán những lỗi nhỏ, sai sót của người khác một cách khó chịu dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les agriculteurs luttent contre les doryphores qui ravagent les plants de pommes de terre. (Các nông dân đang chiến đấu chống lại bọ mật sọc đen đang tàn phá cây khoai tây.)
    • Ce critique est un vrai doryphore ; il ne relève que les minuscules défauts. (Nhà phê bình này đúngmột kẻ bới lông tìm vết; anh ta chỉ chỉ ra những thiếu sót nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (ẩn dụ): Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc báo chí để chỉ trích một cách hình tượng những người thói quen phê phán tiểu tiết.
    • Il joue au doryphore dans chaque réunion, c'est épuisant. (Anh ta đóng vai kẻ bới móc trong mỗi cuộc họp, thật là mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Doryphorique (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của bọ mật sọc đen; (nghĩa bóng) tính chất chỉ trích, bới móc.
    • Une attaque doryphorique. (Một cuộc tấn công tính chất bới móc.)
Từ đồng nghĩa
  • Insecte nuisible: Côn trùng gây hại (cho nghĩa động vật học).
  • Censeur tatillon / Pinailleur: Người chỉ trích, người câu nệ tiểu tiết (cho nghĩa bóng).
doryphore

Le doryphore mange les feuilles d'une plante de pomme de terre.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) bọ mật sọc đen