dos passos

Học thuật
Thân thiện
dos passos

A student reads a book by Dos Passos in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên của một tiểu thuyết gia người Mỹ: "Dos Passos" họ của John Dos Passos, một nhà văn nổi tiếng người Mỹ thế kỷ 20. Ông được biết đến với phong cách viết tiểu thuyết hiện thực, thường miêu tả chi tiết đa chiều về xã hội cuộc sốngHoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Many consider "U.S.A. Trilogy" to be Dos Passos's masterpiece. (Nhiều người coi "Bộ ba U.S.A." kiệt tác của Dos Passos.)
    • The literary techniques of Dos Passos influenced many later writers. (Các kỹ thuật văn học của Dos Passos đã ảnh hưởng đến nhiều nhà văn sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dos Passos-esque" (tính từ, ít phổ biến): mang phong cách hoặc kỹ thuật tương tự như của Dos Passos, đặc biệt việc sử dụng các mảnh ghép báo chí, tiểu sử lời kể tự sự trong một câu chuyện lớn.
    • The novel's fragmented, multi-perspective narrative is very Dos Passos-esque. (Lối kể chuyện phân mảnh, đa góc nhìn của cuốn tiểu thuyết rất mang phong cách Dos Passos.)
Biến thể từ gần giống
  • John Dos Passos: Tên đầy đủ của nhà văn.
  • Dos Passos's (tính từ sở hữu): thuộc về hoặc liên quan đến Dos Passos.
    • Dos Passos's depiction of urban life is stark and realistic. (Sự miêu tả cuộc sống đô thị của Dos Passos rất khắc nghiệt hiện thực.)
Từ đồng nghĩa
  • John Roderigo Dos Passos: Tên đầy đủ ít được sử dụng hơn.
  • American novelist: tiểu thuyết gia người Mỹ (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "Dos Passos".

dos passos

A student reads a book by Dos Passos in the library.

Noun
  1. Tiểu thuyết gia người Mỹ, được biết đến với sự miêu tả chi tiết cuộc sống của Mỹ (1896-1970)

Từ đồng nghĩa