dosable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể định lượng: "dosable" mô tả một thứ gì đó có thể được đo lường, xác định hoặc quy định một lượng cụ thể, đặc biệt là liều lượng của một chất (như thuốc) hoặc mức độ của một yếu tố.
Ví dụ sử dụng
- (Loại thuốc này có thể dễ dàng định lượng nhờ ống tiêm có vạch chia.)
- (Nồng độ clo trong hồ bơi phải có thể định lượng một cách chính xác.)
- (Việc thêm muối vào công thức không thực sự có thể định lượng được, cần phải nếm thử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "précisément dosable": có thể định lượng một cách chính xác.
- Les ingrédients actifs sont précisément dosables en laboratoire. (Các hoạt chất có thể được định lượng một cách chính xác trong phòng thí nghiệm.)
- "difficilement dosable": khó có thể định lượng.
- L'effet de ce facteur psychologique est difficilement dosable. (Ảnh hưởng của yếu tố tâm lý này là khó có thể định lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Doser (động từ): định lượng, phân liều.
- Il faut doser la quantité de sucre avec soin. (Cần phải định lượng lượng đường một cách cẩn thận.)
- Dosage (danh từ): sự định lượng, liều lượng.
- Le dosage de ce médicament est critique. (Việc định lượng loại thuốc này là rất quan trọng.)
- Indosable (tính từ): không thể định lượng.
- Une émotion est souvent indosable. (Một cảm xúc thường là không thể định lượng được.)
Từ đồng nghĩa
- Mesurable: có thể đo lường được.
- Quantifiable: có thể định lượng được (nhấn mạnh đến số lượng).
- Évaluable: có thể đánh giá, ước lượng được.
Từ trái nghĩa
- Indosable: không thể định lượng.
- Immesurable: không thể đo lường được.
tính từ
- có thể định lượng