dosable

Học thuật
Thân thiện
dosable

Un scientifique vérifie que le produit chimique est dosable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể định lượng: "dosable" mô tả một thứ đó có thể được đo lường, xác định hoặc quy định một lượng cụ thể, đặc biệtliều lượng của một chất (như thuốc) hoặc mức độ của một yếu tố.
Ví dụ sử dụng
  • (Loại thuốc này có thể dễ dàng định lượng nhờ ống tiêm vạch chia.)
  • (Nồng độ clo trong hồ bơi phải có thể định lượng một cách chính xác.)
  • (Việc thêm muối vào công thức không thực sự có thể định lượng được, cần phải nếm thử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "précisément dosable": có thể định lượng một cách chính xác.
    • Les ingrédients actifs sont précisément dosables en laboratoire. (Các hoạt chất có thể được định lượng một cách chính xác trong phòng thí nghiệm.)
  • "difficilement dosable": khó có thể định lượng.
    • L'effet de ce facteur psychologique est difficilement dosable. (Ảnh hưởng của yếu tố tâmnàykhó có thể định lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Doser (động từ): định lượng, phân liều.
    • Il faut doser la quantité de sucre avec soin. (Cần phải định lượng lượng đường một cách cẩn thận.)
  • Dosage (danh từ): sự định lượng, liều lượng.
    • Le dosage de ce médicament est critique. (Việc định lượng loại thuốc nàyrất quan trọng.)
  • Indosable (tính từ): không thể định lượng.
    • Une émotion est souvent indosable. (Một cảm xúc thườngkhông thể định lượng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesurable: có thể đo lường được.
  • Quantifiable: có thể định lượng được (nhấn mạnh đến số lượng).
  • Évaluable: có thể đánh giá, ước lượng được.
Từ trái nghĩa
  • Indosable: không thể định lượng.
  • Immesurable: không thể đo lường được.
dosable

Un scientifique vérifie que le produit chimique est dosable.

tính từ
  1. có thể định lượng