dosimètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xạ lượng kế: Một thiết bị dùng để đo lường liều lượng bức xạ mà một người hoặc một vật thể đã tiếp xúc hoặc hấp thụ. Nó thường được sử dụng trong các môi trường có nguy cơ phóng xạ như cơ sở y tế, nhà máy hạt nhân hoặc trong không gian vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les travailleurs de la centrale portent un dosimètre pour contrôler leur exposition aux radiations. (Các công nhân trong nhà máy điện đeo một xạ lượng kế để kiểm soát mức độ phơi nhiễm bức xạ của họ.)
- Le dosimètre a enregistré un niveau de radiation anormalement élevé. (Chiếc xạ lượng kế đã ghi nhận mức độ bức xạ cao bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dosimètre individuel": xạ lượng kế cá nhân, thường là loại nhỏ gọn để đeo trên người.
- Tout le personnel médical reçoit un dosimètre individuel. (Toàn bộ nhân viên y tế đều được cấp một xạ lượng kế cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Dosimétrie (n.f): phép đo liều lượng, xạ lượng học (lĩnh vực khoa học về đo lường bức xạ).
- La dosimétrie est une science essentielle en radiologie. (Xạ lượng học là một ngành khoa học thiết yếu trong chẩn đoán hình ảnh.)
Dosimétrique (adj): thuộc về xạ lượng kế hoặc phép đo liều lượng.
- Une étude dosimétrique a été menée pour évaluer les risques. (Một nghiên cứu thuộc về đo liều lượng đã được tiến hành để đánh giá rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
- Compteur Geiger: Máy đếm Geiger (một loại thiết bị phát hiện và đo bức xạ ion hóa, thường dùng để phát hiện sự hiện diện chứ không chính xác như dosimètre để đo liều tích lũy).
- Détecteur de radiation: Máy dò phóng xạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành kỹ thuật, không có cụm động từ đi kèm phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành kỹ thuật, không có thành ngữ liên quan phổ biến.)
danh từ giống đực
- xạ lượng kế