dostoevskian

Học thuật
Thân thiện
dostoevskian

A student reads a Dostoevskian novel in a quiet library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc theo phong cách của nhà văn Feodor Dostoevsky: Từ này mô tả những đặc điểm, chủ đề, hoặc phong cách đặc trưng trong các tác phẩm của đại văn hào Nga Feodor Dostoevsky.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The novel's exploration of guilt and redemption is deeply Dostoevskian. (Việc khám phá tội lỗi sự cứu rỗi trong cuốn tiểu thuyết mang đậm phong cách Dostoevsky.)
    • He has a Dostoevskian obsession with moral dilemmas. (Anh ta một nỗi ám ảnh mang phong cách Dostoevsky về những tình thế tiến thoái lưỡng nan đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Dostoevskian character": Một nhân vật mang những đặc điểm điển hình thường thấy trong tiểu thuyết của Dostoevsky, như sự phức tạp về tâm lý, mâu thuẫn nội tâm sâu sắc, cuộc vật lộn với các vấn đề hiện sinh đạo đức.

    • The protagonist, torn between faith and doubt, is a truly Dostoevskian creation. (Nhân vật chính, bị giằng xé giữa niềm tin sự nghi ngờ, một sáng tạo thực sự mang phong cách Dostoevsky.)
  • "A Dostoevskian atmosphere": Bầu không khí u ám, căng thẳng, đầy suy tư triết học, thường gắn với bối cảnh đô thị sự nghèo khó về vật chất lẫn tinh thần.

    • The film captures the Dostoevskian atmosphere of St. Petersburg's underworld. (Bộ phim nắm bắt được bầu không khí mang phong cách Dostoevsky của thế giới ngầm St. Petersburg.)
Biến thể từ gần giống
  • Dostoevskian (adj): (cách viết khác) Dostoyevskian. Cả hai đều tính từ mô tả phong cách hoặc đặc điểm liên quan đến Feodor Dostoevsky.
  • Dostoevskianism (n, hiếm): Học thuyết, phong cách hoặc tập hợp các đặc điểm được cho điển hình của Dostoevsky.
Từ đồng nghĩa
  • Kafkaesque: (thuộc về Franz Kafka) Thường dùng để mô tả những tình huống phi lý, hành chính quan liêu đáng sợ. Có thể điểm chung với "Dostoevskian" ở sự phi lý lo âu hiện sinh, nhưng "Kafkaesque" ít tập trung vào tội lỗi cứu rỗi tôn giáo hơn.
  • Existential: (thuộc về chủ nghĩa hiện sinh) Liên quan đến sự tồn tại, tự do ý nghĩa cuộc sống. Các chủ đề Dostoevskian thường được coi tiền thân của triết học hiện sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một tính từ chuyên biệt, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "Dostoevskian". Tuy nhiên, các chủ đề trong tác phẩm của ông thường được nhắc đến một cách gián tiếp.) - "A battle between God and the Devil in the human soul": (Cuộc chiến giữa Chúa Ác quỷ trong tâm hồn con người) - Một mô tả phổ biến về chủ đề trung tâm trong nhiều tác phẩm Dostoevskian. - "The underground man": (Con người ngầm) - Ám chỉ nhân vật tâm thế chống đối xã hội, cô lập tự ý thức thái quá, điển hình trong tiểu thuyết Ghi chép từ lòng đất của Dostoevsky, trở thành một hình mẫu Dostoevskian kinh điển.

dostoevskian

A student reads a Dostoevskian novel in a quiet library.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay theo phong cách của nhà văn, tiểu thuyết gia Feodor Dostoevski

Từ đồng nghĩa