dot-and-dash
/'dɔtən'dæʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bằng chấm và gạch: Một hệ thống ký hiệu hoặc mã sử dụng các dấu chấm (dot) và dấu gạch ngang (dash) để biểu thị thông tin, phổ biến nhất trong mã Morse.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The message was transmitted using a dot-and-dash system. (Thông điệp được truyền đi bằng hệ thống chấm và gạch.)
- He learned to interpret the dot-and-dash signals. (Anh ấy học cách giải mã các tín hiệu chấm và gạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dot-and-dash code": mã sử dụng hệ thống chấm và gạch, thường dùng để chỉ mã Morse.
- The telegraph operator was fluent in the dot-and-dash code. (Nhân viên điện báo thông thạo mã chấm và gạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Morse code (n): mã Morse, một hệ thống mã hóa ký tự sử dụng các tín hiệu ngắn (chấm) và dài (gạch).
- SOS is a well-known signal in Morse code. (SOS là tín hiệu nổi tiếng trong mã Morse.)
Từ đồng nghĩa
- Morse: mã Morse (thường dùng như danh từ).
- Telegraphic code: mã điện báo.
danh từ
- bằng chấm và gạch, tạch tè
- dot-and-dash codemã moóc (bằng chấm và gạch)