dot-and-dash

/'dɔtən'dæʃ/
Học thuật
Thân thiện
dot-and-dash

A telegraph operator taps out a dot-and-dash message.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bằng chấm gạch: Một hệ thống ký hiệu hoặc sử dụng các dấu chấm (dot) dấu gạch ngang (dash) để biểu thị thông tin, phổ biến nhất trong Morse.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The message was transmitted using a dot-and-dash system. (Thông điệp được truyền đi bằng hệ thống chấm gạch.)
    • He learned to interpret the dot-and-dash signals. (Anh ấy học cách giải mã các tín hiệu chấm gạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dot-and-dash code": sử dụng hệ thống chấm gạch, thường dùng để chỉ Morse.
    • The telegraph operator was fluent in the dot-and-dash code. (Nhân viên điện báo thông thạo chấm gạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Morse code (n): Morse, một hệ thống mã hóa tự sử dụng các tín hiệu ngắn (chấm) dài (gạch).
    • SOS is a well-known signal in Morse code. (SOS tín hiệu nổi tiếng trong Morse.)
Từ đồng nghĩa
  • Morse: Morse (thường dùng như danh từ).
  • Telegraphic code: điện báo.
dot-and-dash

A telegraph operator taps out a dot-and-dash message.

danh từ
  1. bằng chấm gạch, tạch
    • dot-and-dash code
      moóc (bằng chấm gạch)