dot-com

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới một công ty làm về mạng internet
Noun
  1. một công ty hoạt động chủ yếu dựa trên mạng internet sử dụng địa chỉ URL kết thúc bằng '.com'

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dot-com"

dot-com
A young entrepreneur launches a new dot-com from her home office.