dot-com
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một công ty hoạt động chủ yếu dựa trên mạng internet sử dụng địa chỉ URL kết thúc bằng '.com': Chỉ một doanh nghiệp mà mô hình kinh doanh chính hoặc toàn bộ hoạt động diễn ra trên Internet, thường được nhận diện qua tên miền website có đuôi
.com.
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan tới một công ty làm về mạng internet: Dùng để mô tả đặc điểm, thuộc tính của các công ty hoạt động chủ yếu trên Internet.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many dot-coms were founded during the internet boom of the late 1990s. (Nhiều công ty dot-com được thành lập trong thời kỳ bùng nổ internet vào cuối những năm 1990.)
- The successful dot-com revolutionized how we shop online. (Công ty dot-com thành công đó đã cách mạng hóa cách chúng ta mua sắm trực tuyến.)
- Tính từ:
- He made his fortune during the dot-com era. (Ông ấy kiếm được tài sản trong thời kỳ dot-com.)
- The dot-com business model relies heavily on user traffic. (Mô hình kinh doanh dot-com phụ thuộc nhiều vào lưu lượng truy cập người dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dot-com boom/bubble": Giai đoạn bùng nổ/bong bóng đầu tư đặc biệt vào các công ty internet, đạt đỉnh điểm vào khoảng năm 1999-2000, sau đó nhiều công ty sụp đổ.
- Many investors lost money when the dot-com bubble burst. (Nhiều nhà đầu tư mất tiền khi bong bóng dot-com vỡ.)
- "dot-com crash": Sự sụp đổ thị trường chứng khoán liên quan đến lĩnh vực công nghệ và internet vào đầu những năm 2000.
- The dot-com crash led to a more cautious investment climate. (Sự sụp đổ dot-com dẫn đến một môi trường đầu tư thận trọng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dot-commer (n): Người làm việc hoặc là chủ sở hữu của một công ty dot-com.
- The conference was full of ambitious dot-commers. (Hội nghị có đầy những người làm trong lĩnh vực dot-com đầy tham vọng.)
- .com (n): Phần mở rộng phổ biến nhất trong tên miền internet, ban đầu dành cho các tổ chức thương mại, thường gắn liền với các doanh nghiệp trực tuyến.
- Their website address ends in .com. (Địa chỉ trang web của họ kết thúc bằng .com.)
Từ đồng nghĩa
- Internet company (n): Công ty internet.
- Online business (n): Doanh nghiệp trực tuyến.
- E-commerce company (n): Công ty thương mại điện tử (một loại hình cụ thể của dot-com).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "dot-com" vì đây là danh/tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dot-com".)
Adjective
- thuộc, liên quan tới một công ty làm về mạng internet
Noun
- một công ty hoạt động chủ yếu dựa trên mạng internet sử dụng địa chỉ URL kết thúc bằng '.com'