dotalité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính chất hồi môn: Chỉ đặc điểm, bản chất của của hồi môn - tài sản mà người vợ hoặc gia đình vợ mang đến cho cuộc hôn nhân.
- Chế độ hồi môn: Hệ thống các quy định pháp lý liên quan đến việc quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản hồi môn trong hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dotalité de ce bien est clairement établie dans le contrat. (Tính chất hồi môn của tài sản này được xác định rõ trong hợp đồng.)
- La loi ancienne régissait strictement la dotalité. (Luật cũ quản lý chặt chẽ chế độ hồi môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Régime de dotalité": Chế độ tài sản theo luật hồi môn, một trong các chế độ tài sản trong hôn nhân.
- Ils ont opté pour un régime de dotalité pour protéger les biens familiaux. (Họ đã chọn chế độ hồi môn để bảo vệ tài sản gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Dotal (adj): (thuộc về) hồi môn.
- Un bien dotal (một tài sản hồi môn).
Dot (n.f): Của hồi môn.
- Elle a reçu une dot importante. (Cô ấy đã nhận được một của hồi môn giá trị.)
Từ đồng nghĩa
- Régime dotal: Chế độ hồi môn (cụm từ đồng nghĩa chính xác về mặt pháp lý).
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) tính chất hồi môn
- (luật học, pháp lý) chế độ hồi môn