totalité

Học thuật
Thân thiện
totalité

L'enseignant discute avec la totalité de ses élèves.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tổng số, toàn thể, toàn bộ: Chỉ toàn bộ số lượng, tập hợp đầy đủ của một nhóm người, sự vật hoặc khái niệm, không thiếu một phần nào.
    • Tổng thể (triết học): Trong triết học, chỉ một thực thể hoàn chỉnh, các đặc tính không thể quy giản về tổng số các bộ phận cấu thành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La totalité des invités est arrivée. (Toàn bộ khách mời đã đến.)
    • Il a dépensé la totalité de ses économies. (Anh ấy đã tiêu hết toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình.)
    • Il faut considérer le problème dans sa totalité. (Cần phải xem xét vấn đề trong tính toàn thể của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En totalité": Toàn bộ, tất cả, hết thảy. Cụm trạng từ này nhấn mạnh việc bao gồm mọi phần, không loại trừ.
    • Le projet a été financé en totalité par des donateurs privés. (Dự án đã được tài trợ toàn bộ bởi các nhà tài trợ tư nhân.)
    • Les marchandises ont été vendues en totalité. (Hàng hóa đã được bán hết sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Total (adj): Toàn bộ, tổng cộng.

    • Le coût total est de 100 euros. (Tổng chi phí là 100 euro.)
  • Totaliser (v): Tổng cộng, cộng lại.

    • Il totalise dix ans d'expérience. (Anh ấy tổng cộng mười năm kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ensemble: Toàn thể, tập hợp.
  • Intégralité: Tính toàn vẹn, toàn bộ.
  • Globalité: Tính toàn cục, toàn bộ.
Các cụm từ liên quan
  • Dans sa totalité: Trong toàn bộ của , một cách trọn vẹn.
    • L'œuvre doit être étudiée dans sa totalité. (Tác phẩm phải được nghiên cứu một cách trọn vẹn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "totalité" một cách đặc thù.)

totalité

L'enseignant discute avec la totalité de ses élèves.

danh từ giống cái
  1. tổng số, toàn thể, toàn bộ
    • Se mettre en rapport avec la totalité de ses élèves
      tiếp xúc với toàn thể học trò của mình
  2. (triết học) tổng thể
    • Loi de totalité
      qui luật tổng thể
    • en totalité
      tất cả, hết thảy, toàn bộ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống