dotingly
/'doutiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách yêu mê mẩn, say mê: Thể hiện tình cảm yêu thương, chiều chuộng quá mức, thường với sự ngưỡng mộ sâu sắc.
- Một cách lẫn, lẩm cẩm: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Hành động một cách lú lẫn, thường do tuổi già.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (nghĩa yêu mê mẩn):
- She looked at her grandson dotingly. (Bà ấy nhìn đứa cháu trai một cách yêu mê mẩn.)
- The old man spoke dotingly of his late wife. (Người đàn ông lớn tuổi nói về người vợ đã khuất của mình một cách say mê, trìu mến.)
Phó từ (nghĩa lẫn, lẩm cẩm):
- He repeated the question dotingly, having forgotten the answer. (Ông ấy lặp lại câu hỏi một cách lẩm cẩm, vì đã quên mất câu trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to smile dotingly": mỉm cười một cách đầy yêu thương, say mê.
- The grandfather smiled dotingly at the baby. (Ông nội mỉm cười một cách đầy yêu thương với đứa bé.)
"to speak dotingly of someone": nói về ai đó với tất cả tình yêu và sự ngưỡng mộ.
- She always speaks dotingly of her mentor. (Cô ấy luôn nói về người thầy của mình với tất cả sự say mê, kính trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Doting (tính từ): yêu thương, chiều chuộng quá mức; lú lẫn.
- a doting parent (một người cha/mẹ rất mực yêu thương con)
- a doting old man (một ông lão lẩm cẩm)
Dote (động từ): yêu thương, chiều chuộng quá mức (thường đi với giới từ 'on').
- She dotes on her only daughter. (Bà ấy cưng chiều cô con gái duy nhất hết mực.)
Từ đồng nghĩa
- Adoringly: một cách yêu mến, tôn thờ.
- Fondly: một cách trìu mến, yêu thương.
- Indulgently: một cách nuông chiều, chiều chuộng.
Từ trái nghĩa
- Indifferently: một cách thờ ơ, lãnh đạm.
- Coldly: một cách lạnh lùng.
- Neglectfully: một cách lơ là, thiếu quan tâm.
phó từ
- lẫn, lẩm cẩm (vì tuổi già)
- yêu mê mẩn, say mê, mê như điếu đổ