douay-rheims bible

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản dịch Kinh Thánh tiếng Anh của Vulgate: Đây một bản dịch Kinh Thánh từ bản Vulgate (bản Kinh Thánh tiếng Latinh tiêu chuẩn của Giáo hội Công giáo) sang tiếng Anh. Bản dịch này được thực hiện bởi các học giả Công giáo La .
    • Tên một bản Kinh Thánh cụ thể: "Douay-Rheims Bible" tên riêng của một ấn bản Kinh Thánh lịch sử, tầm quan trọng đối với Công giáo nói tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many traditional Catholics prefer to read from the Douay-Rheims Bible. (Nhiều tín hữu Công giáo truyền thống thích đọc từ Bản Kinh Thánh Douay-Rheims.)
    • The Douay-Rheims Bible was an important English translation for the Catholic Church. (Bản Kinh Thánh Douay-Rheims một bản dịch tiếng Anh quan trọng cho Giáo hội Công giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Douay-Rheims version": phiên bản Douay-Rheims.
    • He studies the theological notes in the Douay-Rheims version. (Anh ấy nghiên cứu các chú thích thần học trong phiên bản Douay-Rheims.)
Biến thể từ gần giống
  • Douay Bible (n): một cách gọi tắt khác cho Douay-Rheims Bible.
  • Rheims-Douay (n): một cách viết đảo thứ tự của tên bản dịch này.
Từ đồng nghĩa
  • Catholic English Bible: Kinh Thánh tiếng Anh Công giáo (một cách gọi chung, không phải tên riêng).
  • Douay Version: Phiên bản Douay.
Noun
  1. bản kinh dịch tiếng Anh của Vulgate được dịch bởi các học giả Công Giáo La