douay-rheims version
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Bản dịch Kinh Thánh Douay-Rheims: Một bản dịch Kinh Thánh tiếng Anh quan trọng, được các học giả Công giáo La Mã thực hiện dựa trên bản Vulgate (bản Kinh Thánh tiếng Latinh). Đây là bản dịch tiếng Anh tiêu chuẩn cho người Công giáo trong nhiều thế kỷ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Many traditional Catholic families still use the Douay-Rheims Version for study and prayer. (Nhiều gia đình Công giáo truyền thống vẫn sử dụng Bản dịch Douay-Rheims để học hỏi và cầu nguyện.)
- The Douay-Rheims Version was completed in the late 16th and early 17th centuries. (Bản dịch Douay-Rheims được hoàn thành vào cuối thế kỷ 16 và đầu thế kỷ 17.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Douay-Rheims": Cách gọi tắt thông dụng, thường được hiểu là chỉ bản dịch Kinh Thánh này.
- He prefers the poetic language of the Douay-Rheims. (Anh ấy thích ngôn ngữ thi vị của bản Douay-Rheims.)
Biến thể và từ gần giống
- Douay-Rheims Bible (n): Kinh Thánh Douay-Rheims. Đây là cách gọi đầy đủ và đồng nghĩa với "Douay-Rheims Version".
- The Douay-Rheims Bible has historical significance for English-speaking Catholics. (Kinh Thánh Douay-Rheims có ý nghĩa lịch sử đối với các tín hữu Công giáo nói tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Douay Bible: Một tên gọi khác, ngắn gọn hơn, cho cùng một bản dịch.
- Rheims-Douay Version: Cách gọi đảo thứ tự tên, cùng chỉ một bản dịch.
Noun
- giống douay-rheims bible