double agent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệp viên hai mang: Một điệp viên bí mật làm việc cho hai tổ chức, quốc gia hoặc phe phái đối địch nhau, thường bằng cách cung cấp thông tin tình báo cho cả hai bên hoặc lừa dối một bên trong khi thực sự trung thành với bên kia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intelligence agency discovered that one of their own was a double agent. (Cơ quan tình báo phát hiện ra một người trong số họ là một điệp viên hai mang.)
- He lived a dangerous life as a double agent during the Cold War. (Ông ấy đã sống một cuộc đời nguy hiểm với tư cách là một điệp viên hai mang trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
- The plot of the movie revolves around a double agent who must deceive both sides. (Cốt truyện của bộ phim xoay quanh một điệp viên hai mang phải lừa dối cả hai phe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be exposed as a double agent": bị lộ tẩy là một điệp viên hai mang.
- After years of secrecy, he was finally exposed as a double agent. (Sau nhiều năm bí mật, cuối cùng anh ta đã bị lộ tẩy là một điệp viên hai mang.)
"to run a double agent": chỉ huy hoặc quản lý một điệp viên hai mang (thường từ góc độ của cơ quan tình báo).
- Her most difficult task was to run a double agent in enemy territory. (Nhiệm vụ khó khăn nhất của cô ấy là chỉ huy một điệp viên hai mang trong lãnh thổ địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Agent (n): Điệp viên, đặc vụ. Một người hoạt động bí mật cho một tổ chức hoặc chính phủ.
- Mole (n): Điệp viên ngủ, "gián điệp cài cắm". Một điệp viên thâm nhập lâu dài vào một tổ chức đối phương mà không bị phát hiện. (Khác với "double agent", "mole" thường chỉ trung thành với một phe).
- Counterspy (n): Nhân viên phản gián. Một điệp viên chuyên tìm và vô hiệu hóa gián điệp của đối phương.
Từ đồng nghĩa
- Two-faced spy: Điệp viên hai mặt.
- Dual agent: Điệp viên kép (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "double agent")
Thành ngữ liên quan
- To play a double game: Chơi trò hai mang, hành động không trung thực với cả hai phe để mưu lợi cá nhân. (Có nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực tình báo).
- In the business negotiation, he was suspected of playing a double game. (Trong cuộc đàm phán kinh doanh, anh ta bị nghi ngờ là chơi trò hai mang.)
Noun
- Điệp viên hai mang, làm việc cho cả hai tổ chức đối đầu nhau