double boiler

Học thuật
Thân thiện
double boiler

A cook melts chocolate in a double boiler.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình đun cách thủy: Một dụng cụ nấu ăn gồm hai nồi chồng lên nhau. Nồi dưới chứa nước sôi, hơi nóng từ nước sôi sẽ làm nóng nấu chín thực phẩm trong nồi trên, giúp thực phẩm không bị cháy khét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Melt the chocolate in a double boiler to prevent it from burning. (Làm tan chảy --la trong một bình đun cách thủy để tránh bị cháy.)
    • A double boiler is essential for making delicate sauces like hollandaise. (Một bình đun cách thủy cần thiết để làm các loại sốt tinh tế như sốt hollandaise.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To use a double boiler": Sử dụng phương pháp đun cách thủy.
    • The recipe instructs you to use a double boiler for this step. (Công thức hướng dẫn bạn sử dụng bình đun cách thủy cho bước này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bain-marie (n): Tên gọi khác ( nguồn gốc từ tiếng Pháp) của phương pháp hoặc dụng cụ đun cách thủy.
    • Prepare the custard using a bain-marie. (Chuẩn bị món trứng sữa bằng phương pháp đun cách thủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Steamer insert (n): Vỉ hấp (một bộ phận có thể được sử dụng để tạo hiệu ứng tương tự đun cách thủy khi đặt trong một nồi khác).
double boiler

A cook melts chocolate in a double boiler.

Noun
  1. bình đun cách thủy

Từ đồng nghĩa